Bảng Giá Sơn Dầu Bạch Tuyết 2020

Sơn bạch tuyết là sơn dầu đầu tiên tại thị trường việt nam với chất lượng và thương hiệu đầu tiên tại Việt Nam

Giá sơn bạch tuyết

SƠN ALKYD

(BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Bạc (120A), Đỏ Nâu (376), Nâu Đỏ (835),Đỏ (344) Yamaha lợt (714), Yamaha đậm (736), Yamaha (715)

Thùng/16kg 1,635,158
Bình/2,8kg 291,376
Hộp/0,8kg 89,099
Hộp/0,4kg 45,833
Hộp/0,2kg 25,925
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Trắng (100), trắng xanh (170), Trắng Xám(160), Cam (404), Vàng Lợt (513), Hồng (132), Tím Môn (973), Vàng Đồng (537), Vàng Đồng Đậm (538), Vàng Cam (544)
Thùng/16kg 1,635,158
Bình/3kg 312,232
Hộp/0,8kg 89,099
Hộp/0,4kg 45,833
Hộp/0,2kg 25,925
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Đen (200), Nâu (836), Dương (705), Xanh ngọc đậm (674)
Thùng /16kg 1,600,006
Thùng/15kg 1,500,011
Bình/2,8kg 285,119
Hộp/0,8kg 87,241
Hộp/0,4kg 44,771
Hộp/0,2kg 25,571
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Xám (122), Xám Xanh (172), Xám Vàng (522), Hòa Bình (713), Vert (618), Vàng (542), Vàng Chanh (562), Vàng Kem (151), Kem (512), Lá Mạ (653), Gạch (454), Ngói (452), Xanh Ngọc(612D), Café Sữa (536), Vert Nikko (675N), Xám Lợt (121), Xám Đậm (123), Cẩm Thạch (612), Xanh Rêu (657), Hồng Phấn (133), Hồng Đất (144), Vert đậm (624D), Hòa bình lợt (712), Vert lợt ( 615), Cẩm thạch lợt ( 623), Kem Lợt ( 511), Rêu lợt (625), Xanh lơ ( 711), Kem đậm ( 152)
Thùng/16kg 1,600,006
Bình/3kg 305,540
Hộp/0,8kg 87,241
Hộp/0,4kg 44,771
Hộp/0,2kg 25,571
SƠN ALKYD TRẮNG MỜ
(Sơn dầu trắng mờ Bạch Tuyết)
Thùng/18 kg 1,839,499
Bình/4 kg 416,338
Hộp/1,0kg 111,485
Hộp/0,5kg 56,981
Hộp/0,2kg 25,925
SƠN ALKYD ĐEN MỜ
(Sơn dầu đen mờ Bạch Tuyết)
Thùng /16kg 1,600,006
Bình/3,0kg 305,540
Hộp/0,8kg 87,241
Hộp/0,4kg 44,771
Hộp/0,2kg 25,571

SƠN CHỐNG RỈ

(CHỐNG SÉT) BÓNG
(Sơn chống rỉ đỏ bóng Bạch Tuyết)

Thùng/16kg 1,371,434
Bình/3,0kg 261,830
Hộp/0,8kg 75,120
Hộp/0,4kg 38,666
Hộp/0,2kg 22,828
SƠN CHỐNG RỈ (CHỐNG SÉT) MỜ
(Sơn chống rỉ đỏ mờ Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,336,282
Bình/3,0kg 255,138
Hộp/0,8kg 73,261
Hộp/0,4kg 37,781
Hộp/0,2kg 22,385
SƠN LÓT XÁM
(Sơn lót xám Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,582,430
Bình/3,0kg 302,238
Hộp/0,8kg 86,268
Hộp/0,4kg 44,240
Hộp/0,2kg 25,482
SƠN MÊTA (Các màu) Bình/3,0kg 335,260
Hộp/0,8kg 102,283
Hộp/0,4kg 52,292
Hộp/0,2kg 29,021
MÁT – TÍT
(chu keo, xám keo)
Thùng/23kg 2,148,358
Bình/4,5kg 428,156
Hộp/1,0kg 102,017
Hộp/0,5kg 52,115
BẢNG BÁO GIÁ SƠN ĐẶC BIỆT BẠCH TUYẾT 0

SƠN EPOXY

(Sơn phủ Epoxy không kể màu đỏ)

Thùng/15Kg 2,447,572
Bình /3,0Kg 498,449
Hộp 0,8Kg 141,467
ĐÓNG RẮN
(Chất đóng rắn dùng cho sơn Epoxy)
Thùng/13Kg 2,121,131
Bình/2,6Kg 432,064
Hộp/0,65Kg 114,811
Hộp/0,35Kg 63,022
SƠN PHỦ EPOXY MÀU ĐỎ /E/ Thùng/15Kg 2,642,647
Bình /3,0Kg 538,280
Hộp 0,8Kg 152,510
ĐÓNG RẮN ĐỎ /E/ Thùng/13Kg 2,290,226
Bình/2,6Kg 466,472
Hộp/0,65Kg 123,855
Hộp/0,35Kg 67,878
SƠN ALKYD /S/
( Sơn Nhanh khô)
Thùng/16Kg 1,929,636
Bình/3,0Kg 368,484
Bình/2,8Kg 343,893

SƠN CẦU ĐƯỜNG

Thùng/16Kg 1,608,061
Bình/3,0Kg 307,054
Bình/2,8Kg 286,578

SƠN CHỊU MẶN

Thùng/16Kg 1,834,990
Bình/3,0Kg 350,438
Bình/2,8Kg 326,970

SƠN MẠ KẼM

Bình/3,0Kg 451,011