Trong cuộc đối thoại bằng tiếng Anh, có nhiều câu nói khi dịch ra rất phức tạp khiến cho người nghe và người nói gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên luôn có những câu nói ngắn gọn có thể thay thế cho những câu nói dài dòng nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Dưới đây là những câu nói bằng tiếng Anh thông dụng nhất và cấu trúc tiếng anh căn bản thường dùng.

 

Learning and Sharing
Những câu nói bằng tiếng Anh thông dụng

Những câu nói bằng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

After you. Mời bạn đến/lên/đi trước.
Somebody helps! Ai đó giúp tôi với!
Calm down! Hãy bình tĩnh
What’s up? Có chuyện gì vậy?
Is that so? Vậy hả?
I was just thinking. Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
Are you OK? Bạn có ổn không?
I’ve done my best. Tôi cố hết sức rồi
I can’t say for sure/I couldn’t be more sure. Tôi cũng không dám chắc
Don’t take it to heart. Không cần bận tâm
Just for fun! Đùa thôi!
Mind you!  Chú ý nào!
How’s life? Dạo thế nào?
I’m broke. Không một xu dính túi
Don’t play games with me!  Đừng có đùa với tôi.
That depends. Tuỳ tình hình thôi
Try your best! Cố gắng lên.
I made it! Thành công rồi
You can count on it. Yên tâm đi
I am behind you. Tôi ủng hộ cậu
You better believe it! Chắc chắn mà/hãy tin tôi
I guess so. Tôi đoán vậy.
It’s a deal. Hẹn thế nhé
We’d better be off. Chúng ta nên đi thôi.
That’s something. Quá tốt rồi
Do you really mean it? Thật à?
I’ve done my best. Tôi cố hết sức rồi

Xem thêm:
Most và Almost – Phân biệt most và almost
Mất gốc tiếng Anh phải làm thế nào?
Viết tắt trong tiếng Anh, ý nghĩa của các từ viết tắt

Một số câu tiếng anh hỏi đường thông dụng?

→ Can you tell me the best way of getting to ……….?
(Anh có thể chỉ tôi con đường nhanh nhất để đến ……….. không?)
→ How do I get to ……….?
(Làm sao tôi đến được …………?)
→ What’s the quickest way of getting to …………?
Cách nào đến được …………. nhanh nhất?
→ Where is it exactly?
(Chính xác là nó ở đâu?)
→ Could you tell me how to get to the ………?
(Anh có thể cho tôi biết làm thế nào để đi đến ……. không?

Cách chỉ dẫn đường

→ Come off the motorway
(Ra khỏi xa lộ)
→ It’s signposted “Le Duan”.
(Đó là biển báo “Le Duan”)
→ Follow the signs to…
(Đi theo các bảng chỉ dẫn đến…)
→ There’s a one-way street in over there.
(Có một con đường một chiều ở đằng kia)
→ Go straight on / left / right at the lights / at the roundabout /at the junction of … and …
(Đi thẳng trên/ trái / phải chỗ đèn giao thông/ tại vòng xoay / ở ngã ba của… và…)
→ Go past the post office.
(Đi qua bưu điện)
→ You’ll come to / see …
(Bạn sẽ đến / nhìn thấy…)

Cấu trúc tiếng Anh thông dụng

It is + Adj + (for smb) + to do (smt)
→ Muốn ai đó làm cái gì
To be interested in + N / V_ing
→ Thích cái gì / làm cái gì
To be bored with (smt)
→ Chán làm cái gì
Adj + enough + (to do smt)
→ Đủ để làm cái gì
too + Adj + to do (smt)
→ Quá …. để làm cái gì
(Smb) don’t need to do (smt)
→ Ai đó không cần thiết phải làm gì
To look forward to V_ing
→ Mong chờ, mong đợi làm điều gì
To prevent (smb) from V_ing
→ Cản trở ai làm gì